Trang chủZVRA • NASDAQ
add
Zevra Therapeutics Inc
7,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,27%)+0,020
7,45 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 18:35:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,66 $
Mức chênh lệch một ngày
7,30 $ - 7,53 $
Phạm vi một năm
4,20 $ - 9,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
402,08 Tr USD
Số lượng trung bình
472,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 12,04 Tr | -6,79% |
Chi phí hoạt động | 26,09 Tr | -2,82% |
Thu nhập ròng | -35,74 Tr | -79,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -296,76 | -92,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,69 | -72,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,77 Tr | 4,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,50 Tr | 2,60% |
Tổng tài sản | 178,13 Tr | 3,37% |
Tổng nợ | 138,46 Tr | 25,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,74 Tr | -79,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,25 Tr | -0,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,47 Tr | -151,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 796,00 N | -84,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,25 Tr | -9.106,36% |
Dòng tiền tự do | -12,07 Tr | -129,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
59