Trang chủZANTAT • KLSE
add
Zantat Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,22 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
62,65 Tr MYR
Số lượng trung bình
33,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,96 Tr | -17,50% |
Chi phí hoạt động | 7,90 Tr | -25,14% |
Thu nhập ròng | -719,00 N | -19,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,13 | -44,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 970,00 N | -50,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,73 Tr | -41,36% |
Tổng tài sản | 100,54 Tr | -2,99% |
Tổng nợ | 28,33 Tr | -1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 284,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -719,00 N | -19,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 Tr | 177,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | 0,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,00 N | -107,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,00 N | -105,49% |
Dòng tiền tự do | 818,50 N | 128,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
216