Trang chủYYAI • NASDAQ
add
AiRWA Inc
0,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)+0,0027
0,78 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:53:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 264,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,65 Tr USD
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 Tr | -8,33% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | 5.614,14% |
Thu nhập ròng | 156,50 N | -92,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | -90,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 798,92 N | -69,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 499,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,36 Tr | 4.159,51% |
Tổng tài sản | 172,13 Tr | 570,32% |
Tổng nợ | 6,75 Tr | 481,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,50 N | -92,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,81 Tr | -4.052,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 172,26 Tr | 90.414,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,46 Tr | 17.813,06% |
Dòng tiền tự do | -7,83 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14