Trang chủYONGTAI • KLSE
add
Yong Tai Bhd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,15 RM
Phạm vi một năm
0,12 RM - 0,24 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
71,63 Tr MYR
Số lượng trung bình
555,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,38 Tr | 246,69% |
Chi phí hoạt động | 585,00 N | -62,97% |
Thu nhập ròng | 385,00 N | 109,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | 102,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | 236,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,41 Tr | 1,81% |
Tổng tài sản | 701,11 Tr | 2,08% |
Tổng nợ | 435,76 Tr | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 458,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 385,00 N | 109,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,50 Tr | -404,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,95 Tr | 61.230,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,00 N | 115,31% |
Dòng tiền tự do | -11,80 Tr | -268,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
238