Trang chủYMAT • NASDAQ
add
J-Star Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 6,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,02 Tr USD
Số lượng trung bình
146,78 N
Tỷ số P/E
12,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,29 Tr | 30,75% |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 47,63% |
Thu nhập ròng | 2,62 N | -98,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,05 | -99,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,74 N | -67,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 910,00 N | -18,76% |
Tổng tài sản | 34,31 Tr | 47,59% |
Tổng nợ | 21,31 Tr | 95,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 N | -98,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
65