Trang chủYINSON • KLSE
add
Yinson Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,36 RM - 2,38 RM
Phạm vi một năm
1,73 RM - 2,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
7,59 T MYR
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
8,69
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | -7,07% |
Chi phí hoạt động | 381,00 Tr | 862,00% |
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 19,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,88 | 28,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 786,00 Tr | -4,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | -9,09% |
Tổng tài sản | 28,14 T | -6,43% |
Tổng nợ | 20,45 T | -7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,00 Tr | 19,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 T | -13,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -463,00 Tr | -7.816,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,00 Tr | -225,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 T | -54,73% |
Dòng tiền tự do | -643,12 Tr | -24,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.915