Trang chủWYFI • NASDAQ
add
WhiteFiber Inc
22,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,64%)-0,14
21,88 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 19:55:46 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,16 $
Mức chênh lệch một ngày
21,02 $ - 23,10 $
Phạm vi một năm
13,91 $ - 40,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
842,48 Tr USD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,18 Tr | 64,31% |
Chi phí hoạt động | 27,86 Tr | 263,28% |
Thu nhập ròng | -15,75 Tr | -4.221,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,07 | -2.528,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,46 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,13 Tr | -333,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,49 Tr | 573,49% |
Tổng tài sản | 555,07 Tr | 373,91% |
Tổng nợ | 74,02 Tr | 44,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,75 Tr | -4.221,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,93 Tr | -186,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,51 Tr | -419,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,35 Tr | 7.109,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,09 Tr | 675,83% |
Dòng tiền tự do | -24,33 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
34