Trang chủWTF • NASDAQ
add
Waton Financial Ltd
6,46 $
Sau giờ giao dịch:(3,41%)-0,22
6,24 $
Đóng cửa: 4 thg 4, 16:03:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,86 $
Mức chênh lệch một ngày
5,80 $ - 7,20 $
Phạm vi một năm
4,05 $ - 19,85 $
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,44 Tr | 27,04% |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | 37,10% |
Thu nhập ròng | -574,13 N | -200,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,97 | -136,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,25 Tr | — |
Tổng tài sản | 20,72 Tr | — |
Tổng nợ | 11,06 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -574,13 N | -200,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 Tr | 61,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,54 N | 99,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -949,26 N | 54,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,20 Tr | 75,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
31