Trang chủWSFS • NASDAQ
add
WSFS Financial Corp
55,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
55,24 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:04:59 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
55,75 $
Mức chênh lệch một ngày
55,20 $ - 55,90 $
Phạm vi một năm
42,44 $ - 59,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T USD
Số lượng trung bình
419,29 N
Tỷ số P/E
11,40
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,93 Tr | 5,89% |
Chi phí hoạt động | 157,76 Tr | -0,87% |
Thu nhập ròng | 76,45 Tr | 18,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,97 | 12,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | 29,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 48,63% |
Tổng tài sản | 20,84 T | -0,31% |
Tổng nợ | 18,10 T | -0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,45 Tr | 18,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,52 Tr | 3.759,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 120,29 Tr | 248,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -208,00 N | -100,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,60 Tr | 884,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1832
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.338