Trang chủWPR • CVE
add
CANPR Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
49,25 N
Tỷ số P/E
7,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 Tr | 46,52% |
Chi phí hoạt động | 864,01 N | -10,33% |
Thu nhập ròng | 361,08 N | 119,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,87 | 113,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 562,88 N | 279,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 Tr | -34,57% |
Tổng tài sản | 7,69 Tr | 89,51% |
Tổng nợ | 3,10 Tr | 147,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 361,08 N | 119,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,02 N | -109,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,00 N | 200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -276,34 N | -2.179,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,26 N | -117,25% |
Dòng tiền tự do | -285,58 N | -144,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16