Trang chủWONG • KLSE
add
Wong Engineering Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
41,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
32,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,54 Tr | 83,65% |
Chi phí hoạt động | 907,74 N | -78,41% |
Thu nhập ròng | 466,00 N | 110,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | 105,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 Tr | 365,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -196,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 Tr | -66,40% |
Tổng tài sản | 132,67 Tr | 18,87% |
Tổng nợ | 54,95 Tr | 16,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 466,00 N | 110,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -971,00 N | -2.521,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 247,00 N | -87,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 Tr | -15,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,80 Tr | -1.136,33% |
Dòng tiền tự do | 802,07 N | -81,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
419