Trang chủWJ9 • SGX
add
Advanced Systems Automation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,43 Tr SGD
Số lượng trung bình
15,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 Tr | -2,23% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | 7,44% |
Thu nhập ròng | -480,00 N | -84,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,39 | -88,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,00 N | -110,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 Tr | -58,97% |
Tổng tài sản | 34,14 Tr | 104,92% |
Tổng nợ | 28,76 Tr | 18,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -480,00 N | -84,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | -676,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,50 N | 87,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,50 N | -70,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -599,33% |
Dòng tiền tự do | 12,31 N | 108,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
599