Trang chủWHI • LON
add
WH Ireland Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,25 GBX
Phạm vi một năm
0,30 GBX - 4,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 Tr GBP
Số lượng trung bình
380,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,50 N | -250,00% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -446,50 N | 28,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,76 N | -79,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 Tr | -35,05% |
Tổng tài sản | 7,33 Tr | -58,32% |
Tổng nợ | 2,60 Tr | -38,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -446,50 N | 28,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -219,00 N | 53,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,00 N | -95,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,00 N | -3,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,00 N | -50,81% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
84