Trang chủWESTRVR • KLSE
add
West River Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,41 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
71,54 Tr MYR
Số lượng trung bình
203,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,53 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 645,00 N | — |
Thu nhập ròng | 1,74 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,74 Tr | — |
Tổng tài sản | 113,88 Tr | — |
Tổng nợ | 50,92 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,86 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,20 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 4,70 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
122