Trang chủWCO • NZE
add
WasteCo Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,34 Tr NZD
Số lượng trung bình
315,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,01 Tr | 43,51% |
Chi phí hoạt động | 4,03 Tr | 20,81% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 9,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,79 | 37,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,18 Tr | 138,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 Tr | 643,75% |
Tổng tài sản | 72,90 Tr | 18,70% |
Tổng nợ | 62,43 Tr | 23,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 9,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,44 Tr | -7,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,00 N | 81,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,97 Tr | -47,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | -147,30% |
Dòng tiền tự do | 832,44 N | 61,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web