Trang chủVVL • SGX
add
Alpha DX Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2019info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -922,23 N | -162,51% |
Thu nhập ròng | -190,24 Tr | -18.844,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,75 Tr | 8.491,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2019info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 Tr | 119,16% |
Tổng tài sản | 113,15 Tr | 26,32% |
Tổng nợ | 198,67 Tr | 530,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -85,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2019info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,24 Tr | -18.844,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | -284,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,48 Tr | -121,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,81 Tr | 168,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,98 N | 149,81% |
Dòng tiền tự do | 169,79 Tr | 4.641,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web