Trang chủVVC • CVE
add
VVC Exploration Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,96 N | -32,13% |
Chi phí hoạt động | 519,12 N | -59,20% |
Thu nhập ròng | -526,78 N | 58,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 N | 38,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -463,53 N | 61,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,21 N | -83,32% |
Tổng tài sản | 36,29 Tr | -30,62% |
Tổng nợ | 12,46 Tr | 29,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 572,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -526,78 N | 58,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -408,92 N | 61,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 334,39 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,16 N | 141,71% |
Dòng tiền tự do | -128,29 N | 69,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web