Trang chủVNCE • NASDAQ
add
Vince Holding Corp
4,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,49%)+0,020
4,10 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,08 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,21 $
Phạm vi một năm
1,07 $ - 5,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,42 Tr USD
Số lượng trung bình
203,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,13 Tr | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 36,47 Tr | 6,34% |
Thu nhập ròng | 2,73 Tr | -37,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | -41,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | -38,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,14 Tr | -9,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | 18,83% |
Tổng tài sản | 246,00 Tr | -3,42% |
Tổng nợ | 192,61 Tr | -2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,73 Tr | -37,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,07 Tr | -178,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -635,00 N | 51,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,99 Tr | 219,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 283,00 N | 97,90% |
Dòng tiền tự do | -7,96 Tr | -624,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
578