Trang chủVMS • CVE
add
Vortex Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
96,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 359,96 N | -37,48% |
Thu nhập ròng | -252,38 N | 57,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -359,43 N | 38,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,80 N | -9,73% |
Tổng tài sản | 7,72 Tr | 8,21% |
Tổng nợ | 3,13 Tr | 36,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,38 N | 57,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -259,76 N | 42,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 420,24 N | 38.442,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,47 N | 134,68% |
Dòng tiền tự do | -237,17 N | -4,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web