Trang chủVML • CVE
add
Viscount Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 351,66 N | -29,78% |
Thu nhập ròng | -341,57 N | 41,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr | -23,50% |
Tổng tài sản | 10,12 Tr | 14,50% |
Tổng nợ | 416,42 N | -30,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -341,57 N | 41,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -210,80 N | 79,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -319,49 N | -78,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 588,56 N | -77,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,26 N | -95,88% |
Dòng tiền tự do | -604,81 N | 39,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web