Trang chủVLRT • SWX
add
Valartis Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 CHF
Mức chênh lệch một ngày
11,90 CHF - 12,20 CHF
Phạm vi một năm
9,60 CHF - 15,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
36,88 Tr CHF
Số lượng trung bình
2,32 N
Tỷ số P/E
4,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,55 Tr | -0,64% |
Chi phí hoạt động | 2,12 Tr | 4,91% |
Thu nhập ròng | 4,29 Tr | 19,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 120,74 | 20,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 Tr | -7,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,16 Tr | 4,73% |
Tổng tài sản | 140,08 Tr | -6,17% |
Tổng nợ | 38,48 Tr | -19,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,29 Tr | 19,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -602,50 N | -199,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 Tr | -187,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,00 N | 67,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,27 Tr | -212,95% |
Dòng tiền tự do | 606,81 N | 0,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34