Trang chủVLB • KLSE
add
Vestland Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,49 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
453,41 Tr MYR
Số lượng trung bình
252,83 N
Tỷ số P/E
11,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 214,20 Tr | 32,67% |
Chi phí hoạt động | 2,71 Tr | 17,95% |
Thu nhập ròng | 10,96 Tr | 1,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | -23,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,52 Tr | 8,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,97 Tr | 12,47% |
Tổng tài sản | 915,40 Tr | 37,06% |
Tổng nợ | 693,96 Tr | 42,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,96 Tr | 1,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,90 Tr | 49,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 227,00 N | 103,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,52 Tr | -57,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 Tr | -63,78% |
Dòng tiền tự do | -30,41 Tr | 24,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
353