Trang chủVELO • NASDAQ
add
Velo3D Inc
13,74 $
Sau giờ giao dịch:(3,35%)+0,46
14,20 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:39:56 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,57 $
Mức chênh lệch một ngày
13,70 $ - 14,78 $
Phạm vi một năm
2,81 $ - 16,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
337,30 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,64 Tr | 65,39% |
Chi phí hoạt động | 11,06 Tr | -51,79% |
Thu nhập ròng | -11,82 Tr | 48,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,69 | 69,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,86 Tr | 44,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,84 Tr | 623,40% |
Tổng tài sản | 93,90 Tr | -15,24% |
Tổng nợ | 63,74 Tr | -16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,82 Tr | 48,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,02 Tr | -205,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -313,00 N | -146,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,32 Tr | 3.601,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,98 Tr | 1.431,27% |
Dòng tiền tự do | 3,47 Tr | -52,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
105