Trang chủVEL • NYSE
add
Velocity Financial Inc
20,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,76 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:04:06 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,49 $
Mức chênh lệch một ngày
19,35 $ - 21,04 $
Phạm vi một năm
16,12 $ - 21,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
807,56 Tr USD
Số lượng trung bình
72,50 N
Tỷ số P/E
8,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,57 Tr | 162,33% |
Chi phí hoạt động | 3,86 Tr | 138,00% |
Thu nhập ròng | 25,37 Tr | 60,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,50 | -38,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | 46,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,98 Tr | 124,48% |
Tổng tài sản | 6,96 T | 33,76% |
Tổng nợ | 6,32 T | 34,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 637,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,37 Tr | 60,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,45 Tr | 165,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -429,07 Tr | -53,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 438,24 Tr | 53,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,62 Tr | 266,33% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
309