Trang chủVCUFD • OTCMKTS
add
Vizsla Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,11 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 1,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
148,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 67,71% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -87,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,89 N | -83,33% |
Tổng tài sản | 31,45 Tr | 8,73% |
Tổng nợ | 2,09 Tr | 90,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | -87,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | -45,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -682,44 N | 69,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 153,18 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 Tr | 45,41% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | 59,94% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web