Trang chủVCTR • NASDAQ
add
Victory Capital Holdings Inc
63,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
63,09 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
63,72 $
Mức chênh lệch một ngày
63,02 $ - 63,75 $
Phạm vi một năm
47,00 $ - 72,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 T USD
Số lượng trung bình
378,86 N
Tỷ số P/E
16,10
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,20 Tr | 60,08% |
Chi phí hoạt động | 45,50 Tr | 111,22% |
Thu nhập ròng | 96,54 Tr | 17,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,73 | -26,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,63 | 20,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,56 Tr | 56,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,74 Tr | -38,52% |
Tổng tài sản | 4,21 T | 61,27% |
Tổng nợ | 1,81 T | 26,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,54 Tr | 17,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 165,91 Tr | 66,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -458,00 N | -573,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,47 Tr | -414,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,87 Tr | -88,64% |
Dòng tiền tự do | 145,56 Tr | 113,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
460