Trang chủUUUU • NYSEAMERICAN
add
Energy Fuels Inc
14,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-0,090
14,45 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:59:44 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
14,18 $
Mức chênh lệch một ngày
14,06 $ - 14,78 $
Phạm vi một năm
3,20 $ - 27,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T USD
Số lượng trung bình
9,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,71 Tr | 337,61% |
Chi phí hoạt động | 31,59 Tr | 149,72% |
Thu nhập ròng | -16,74 Tr | -38,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,50 | 68,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,59 Tr | -146,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,26 Tr | 58,31% |
Tổng tài sản | 758,32 Tr | 89,39% |
Tổng nợ | 50,75 Tr | 114,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 707,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,74 Tr | -38,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,50 Tr | -298,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,34 Tr | -174,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,79 Tr | 2.526.200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,77 Tr | 2,28% |
Dòng tiền tự do | -34,02 Tr | -95,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.370