Trang chủUMSNGB • KLSE
add
UMS-Neiken Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 RM
Phạm vi một năm
0,85 RM - 1,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
72,80 Tr MYR
Số lượng trung bình
853,00
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,50 Tr | 0,55% |
Chi phí hoạt động | 3,12 Tr | 32,29% |
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | 136,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,04 | 135,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 Tr | -28,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,06 Tr | 3,98% |
Tổng tài sản | 127,32 Tr | 3,43% |
Tổng nợ | 9,25 Tr | 32,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | 136,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,25 Tr | 562,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,35 Tr | -156,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,00 N | 9,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | -81,28% |
Dòng tiền tự do | 1,16 Tr | -92,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
283