Trang chủUMCCA • KLSE
add
United Malacca Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,85 RM
Mức chênh lệch một ngày
5,83 RM - 5,85 RM
Phạm vi một năm
4,90 RM - 6,03 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T MYR
Số lượng trung bình
29,08 N
Tỷ số P/E
8,44
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 240,46 Tr | 31,08% |
Chi phí hoạt động | 7,43 Tr | 1.389,38% |
Thu nhập ròng | 55,37 Tr | 79,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,03 | 36,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,40 Tr | 39,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,45 Tr | 41,33% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 0,31% |
Tổng nợ | 318,57 Tr | -10,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,37 Tr | 79,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,36 Tr | 35,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,35 Tr | -124,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,15 Tr | -86,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,73 Tr | -749,57% |
Dòng tiền tự do | 30,16 Tr | -64,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
4.398