Trang chủUMC • KLSE
add
UMediC Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,29 RM - 0,31 RM
Phạm vi một năm
0,29 RM - 0,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
112,17 Tr MYR
Số lượng trung bình
300,44 N
Tỷ số P/E
13,90
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,16 Tr | 8,48% |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 11,42% |
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -3,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,56 | -11,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | 5,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,86 Tr | -10,48% |
Tổng tài sản | 94,93 Tr | 13,97% |
Tổng nợ | 11,72 Tr | 35,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 373,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -3,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,80 Tr | -273,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,33 Tr | -61,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 Tr | 662,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,00 N | -103,13% |
Dòng tiền tự do | -5,71 Tr | -2.642,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
166