Trang chủUDMY • NASDAQ
add
Udemy
5,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,17%)-0,0100
5,84 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,76 $
Mức chênh lệch một ngày
5,70 $ - 5,93 $
Phạm vi một năm
4,86 $ - 10,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
845,01 Tr USD
Số lượng trung bình
3,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,68 Tr | 0,13% |
Chi phí hoạt động | 129,03 Tr | -8,64% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 106,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 106,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 85,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 977,00 N | 105,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,22 Tr | 3,95% |
Tổng tài sản | 618,90 Tr | 1,64% |
Tổng nợ | 397,09 Tr | -3,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 106,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,73 Tr | 357,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,41 Tr | 510,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,46 Tr | 40,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,67 Tr | 108,36% |
Dòng tiền tự do | 23,99 Tr | 23,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.246