Trang chủUCREST • KLSE
add
UCrest Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,070 RM
Phạm vi một năm
0,065 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
52,07 Tr MYR
Số lượng trung bình
648,63 N
Tỷ số P/E
9,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 Tr | -39,59% |
Chi phí hoạt động | -54,00 N | 85,94% |
Thu nhập ròng | 569,00 N | -59,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,40 | -32,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 747,00 N | -52,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,02 Tr | -30,16% |
Tổng tài sản | 48,46 Tr | -2,89% |
Tổng nợ | 3,56 Tr | -49,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 711,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,00 N | -59,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 Tr | 282,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,72 Tr | -74.240,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,80 Tr | -1.493,75% |
Dòng tiền tự do | -5,64 Tr | -277,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
10