Trang chủUBCP • NASDAQ
add
United Bancorp Inc
14,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,35 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:01:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,44 $
Mức chênh lệch một ngày
14,02 $ - 14,35 $
Phạm vi một năm
12,25 $ - 15,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,86 Tr USD
Số lượng trung bình
6,77 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
5,30%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,89 Tr | 8,32% |
Chi phí hoạt động | 5,85 Tr | 8,64% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 6,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,47 | -2,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,65 Tr | 20,84% |
Tổng tài sản | 866,76 Tr | 5,00% |
Tổng nợ | 800,29 Tr | 5,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 6,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,16 Tr | -28,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,28 Tr | -1.153,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,08 Tr | 504,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,03 Tr | -2.039,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121