Trang chủUANG • IDX
add
Pakuan Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.450,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.110,00 Rp - 4.610,00 Rp
Phạm vi một năm
197,00 Rp - 8.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 NT IDR
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
65,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,24 T | 808,86% |
Chi phí hoạt động | 34,14 T | 12,70% |
Thu nhập ròng | 91,09 T | 567,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,32 | 151,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,01 T | 589,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,16 T | -31,33% |
Tổng tài sản | 1,71 NT | 6,94% |
Tổng nợ | 1,12 NT | -13,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 593,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,09 T | 567,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,87 T | -149,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 T | -106,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,47 T | 104,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,79 T | -20,63% |
Dòng tiền tự do | -55,86 T | -68,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
103