Trang chủTWL • ASX
add
Trade Window Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,15 Tr NZD
Số lượng trung bình
31,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 Tr | 25,15% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -0,05% |
Thu nhập ròng | -669,23 N | 44,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,13 | 55,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -327,10 N | 48,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | 114,88% |
Tổng tài sản | 11,48 Tr | -5,24% |
Tổng nợ | 3,35 Tr | -1,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -669,23 N | 44,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -155,76 N | 74,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,22 N | -9.869,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 626,02 N | -17,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,04 N | 118,71% |
Dòng tiền tự do | -228,54 N | 7,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
64