Trang chủTVTX • NASDAQ
add
Travere Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,56 $
Mức chênh lệch một ngày
15,04 $ - 16,01 $
Phạm vi một năm
5,12 $ - 25,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T USD
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 74,79 Tr | 65,98% |
Chi phí hoạt động | 69,50 Tr | 9,30% |
Thu nhập ròng | -60,26 Tr | 33,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,58 | 59,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,47 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,24 Tr | 35,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 370,70 Tr | -34,60% |
Tổng tài sản | 594,12 Tr | -24,69% |
Tổng nợ | 535,05 Tr | -9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,26 Tr | 33,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,72 Tr | 49,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,31 Tr | -373,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 139,12 Tr | 112.092,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,13 Tr | 125,71% |
Dòng tiền tự do | -13,55 Tr | -1.509,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
385