Trang chủTVAI • NASDAQ
add
Thayer Ventures Acquisition II Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,12 $
Mức chênh lệch một ngày
10,11 $ - 10,12 $
Phạm vi một năm
9,75 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
275,22 Tr USD
Số lượng trung bình
4,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 158,13 N | 1.008,11% |
Thu nhập ròng | 1,97 Tr | 13.905,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 205,09 Tr | — |
Tổng nợ | 212,88 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -34,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,97 Tr | 13.905,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 15,45 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024