Trang chủTT • CVE
add
Total Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,68 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
169,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 450,17 N | 1.736,83% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -5.517,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 Tr | — |
Tổng tài sản | 15,31 Tr | — |
Tổng nợ | 872,30 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -5.517,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -816,91 N | -1.607,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,36 Tr | -7.800,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,64 Tr | 6.788,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 Tr | 153.283,12% |
Dòng tiền tự do | -6,55 Tr | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web