Trang chủTS0U • SGX
add
OUE Real Estate Investment Trust
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T SGD
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
83,33
Tỷ lệ cổ tức
5,18%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,29 Tr | -18,43% |
Chi phí hoạt động | 855,00 N | 251,13% |
Thu nhập ròng | -6,76 Tr | 88,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,48 | 85,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,48 Tr | -21,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,32 Tr | -71,43% |
Tổng tài sản | 5,57 T | -6,22% |
Tổng nợ | 2,01 T | -12,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,76 Tr | 88,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,62 Tr | -29,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,22 Tr | -85,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -191,79 Tr | -329,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,22 Tr | -183,30% |
Dòng tiền tự do | 22,16 Tr | -23,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
67