Trang chủTRYRF • OTCMKTS
add
Troy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,00010 $
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(AUD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 59,55 Tr | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 9,60 Tr | -68,30% |
Thu nhập ròng | -32,82 Tr | 25,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,11 | 29,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,74 Tr | -695,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(AUD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 Tr | -63,83% |
Tổng tài sản | 29,20 Tr | -41,70% |
Tổng nợ | 46,34 Tr | -4,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 854,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -401,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(AUD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,82 Tr | 25,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,42 Tr | -1.160,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | 70,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,70 Tr | -6,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,13 Tr | -6,85% |
Dòng tiền tự do | -11,24 Tr | -200,07% |
Giới thiệu
Troy Resources is an Australian mining corporation. It was publicly listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
311