Trang chủTPG • NASDAQ
add
TPG Inc
63,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
63,84 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
64,34 $
Mức chênh lệch một ngày
63,79 $ - 64,47 $
Phạm vi một năm
37,52 $ - 70,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,71 T USD
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
231,09
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 43,03% |
Chi phí hoạt động | 207,23 Tr | 19,33% |
Thu nhập ròng | 67,14 Tr | 649,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 422,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 17,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 265,55 Tr | 525,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -7,23% |
Tổng tài sản | 13,02 T | 23,74% |
Tổng nợ | 9,25 T | 29,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,14 Tr | 649,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 492,04 Tr | 613,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,20 Tr | -2.223,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -278,45 Tr | -1.787,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,61 Tr | -172,46% |
Dòng tiền tự do | 444,27 Tr | 132,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.900