Trang chủTOYOVEN • KLSE
add
Toyo Ventures Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,21 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,47 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
34,84 Tr MYR
Số lượng trung bình
766,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,70 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,79 Tr | — |
Thu nhập ròng | -427,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 359,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -123,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,83 Tr | — |
Tổng tài sản | 277,99 Tr | — |
Tổng nợ | 221,40 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -427,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -916,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,42 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
244