Trang chủTOMYPAK • KLSE
add
Tomypak Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,24 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,36 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
99,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
124,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,32 Tr | -0,40% |
Chi phí hoạt động | 63,74 Tr | 5,79% |
Thu nhập ròng | -8,87 Tr | -36,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,76 | -37,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,29 Tr | -955,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,41 Tr | -42,75% |
Tổng tài sản | 268,01 Tr | -19,91% |
Tổng nợ | 141,99 Tr | -25,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 431,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,87 Tr | -36,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,53 Tr | -380,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 102,00 N | 117,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,86 Tr | 135,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,57 Tr | -73,48% |
Dòng tiền tự do | 2,78 Tr | -76,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
550