Trang chủTMET • CVE
add
Torr Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
202,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 274,78 N | 43,43% |
Thu nhập ròng | -158,69 N | 17,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,60 Tr | 3.161,06% |
Tổng tài sản | 8,10 Tr | -7,13% |
Tổng nợ | 1,80 Tr | 460,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -158,69 N | 17,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,99 N | -32,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,57 N | -187,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,07 Tr | 6.240,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,78 Tr | 9.470,18% |
Dòng tiền tự do | 1,20 Tr | 1.669,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web