Trang chủTMCLIFE • KLSE
add
TMC Life Sciences Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,48 RM - 0,48 RM
Phạm vi một năm
0,37 RM - 0,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
836,10 Tr MYR
Số lượng trung bình
125,27 N
Tỷ số P/E
164,38
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,48 Tr | 22,58% |
Chi phí hoạt động | 26,62 Tr | 24,21% |
Thu nhập ròng | 4,41 Tr | 50,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | 22,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,57 Tr | 29,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,84 Tr | -35,71% |
Tổng tài sản | 1,13 T | -4,33% |
Tổng nợ | 269,64 Tr | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 857,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,41 Tr | 50,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,33 Tr | 15.831,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,46 Tr | 222,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,39 Tr | -83,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,39 Tr | 205,57% |
Dòng tiền tự do | 4,84 Tr | 121,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.326