Trang chủTHMY • KLSE
add
THMY Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,96 RM - 1,01 RM
Phạm vi một năm
0,74 RM - 1,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
874,68 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,14 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | — |
Thu nhập ròng | 3,75 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 26,52 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,34 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 Tr | — |
Tổng tài sản | 61,49 Tr | — |
Tổng nợ | 36,81 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 888,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,70 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -837,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -4,43 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
108