Trang chủTGSAS • IST
add
TGS Dis Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
163,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
159,10 ₺ - 174,90 ₺
Phạm vi một năm
51,50 ₺ - 256,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T TRY
Số lượng trung bình
88,40 N
Tỷ số P/E
27,02
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,98 Tr | 33,66% |
Chi phí hoạt động | 38,32 Tr | 63,13% |
Thu nhập ròng | 18,28 Tr | 3,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,98 | -22,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,68 Tr | -2,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,83 Tr | 213,40% |
Tổng tài sản | 18,31 T | -11,27% |
Tổng nợ | 18,03 T | -11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,28 Tr | 3,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,86 Tr | 106,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,86 Tr | 3.372,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,44 Tr | -116,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,29 Tr | 2.116,85% |
Dòng tiền tự do | -3,10 Tr | -100,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
15