Trang chủTEXCYCL • KLSE
add
Tex Cycle Technology (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,15 RM - 1,17 RM
Phạm vi một năm
0,81 RM - 1,24 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
326,18 Tr MYR
Số lượng trung bình
346,97 N
Tỷ số P/E
25,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,70 Tr | 66,53% |
Chi phí hoạt động | 5,89 Tr | 14,32% |
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | -6,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,75 | -43,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 Tr | -14,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,27 Tr | -85,48% |
Tổng tài sản | 304,72 Tr | 29,39% |
Tổng nợ | 108,08 Tr | 117,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | -6,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,31 Tr | -20,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,18 Tr | -189,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,96 Tr | 23,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,09 Tr | -84,54% |
Dòng tiền tự do | -845,62 N | -107,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
110