Trang chủTEXCHEM • KLSE
add
Texchem Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,90 RM - 0,91 RM
Phạm vi một năm
0,67 RM - 0,93 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
113,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
99,96 N
Tỷ số P/E
10,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,64 Tr | -1,83% |
Chi phí hoạt động | 59,96 Tr | -3,85% |
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | 74,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | 75,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,56 Tr | 17,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,70 Tr | 21,91% |
Tổng tài sản | 790,07 Tr | 3,56% |
Tổng nợ | 588,32 Tr | 2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | 74,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,86 Tr | 2.228,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 Tr | 6,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,91 Tr | 29,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,99 Tr | 352,66% |
Dòng tiền tự do | 24,47 Tr | 2.003,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
2.689