Trang chủTERN • NASDAQ
add
Terns Pharmaceuticals Inc
40,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,50%)+0,20
40,60 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:07:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,59 $
Mức chênh lệch một ngày
39,94 $ - 41,05 $
Phạm vi một năm
1,87 $ - 48,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 T USD
Số lượng trung bình
4,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 27,72 Tr | 11,14% |
Thu nhập ròng | -24,64 Tr | -12,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | 3,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,70 Tr | -11,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,64 Tr | -20,69% |
Tổng tài sản | 301,65 Tr | -20,25% |
Tổng nợ | 17,58 Tr | 27,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,64 Tr | -12,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,77 Tr | -20,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,50 Tr | -22,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,73 Tr | -97,35% |
Dòng tiền tự do | -12,57 Tr | -31,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59